Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
continuing education


noun
a program of instruction designed primarily for adult students who participate part-time
Hypernyms:
education, instruction, teaching, pedagogy, didactics, educational activity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.